đàn bà lăng loàn; gái lẳng lơ; đĩ thõa
中不守贞节、生活放纵的女人bù shǒu zhēnjiē、shēnghuó fàngzòng de nǚrén
Cô ấy bị buộc tội là một ả lẳng lơ.
đàn bà lăng loàn; gái lẳng lơ; đĩ thõa
中不守贞节、生活放纵的女人bù shǒu zhēnjiē、shēnghuó fàngzòng de nǚrén
Cô ấy bị buộc tội là một ả lẳng lơ.
đàn bà lăng loàn; gái lẳng lơ; đĩ thõa
đàn bà lăng loàn; gái lẳng lơ; đĩ thõa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.