- 女nữ(người phụ nữ)
- 家gia(ngôi nhà, gia đình)
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
hôn sự; chuyện hôn nhân
Hôn nhân là việc lớn trong đời.
hôn sự; chuyện hôn nhân
Hôn nhân là việc lớn trong đời.
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
hôn sự; chuyện hôn nhân
hôn sự; chuyện hôn nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.