- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
kết hôn; gả cưới
Họ đã kết hôn.
kết hôn; gả cưới
Họ đã kết hôn.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
kết hôn; gả cưới
kết hôn; gả cưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.