trẻ sơ sinh; em bé
中刚出生的小孩gāng chūshēng de xiǎo háizi
Em bé này rất đáng yêu.
trẻ sơ sinh; em bé
中刚生下来的很小的孩子gāng shēng xiàlai de hěn xiǎo de háizi
trẻ sơ sinh; em bé
trẻ sơ sinh; em bé
中刚出生的小孩gāng chūshēng de xiǎo háizi
Em bé này rất đáng yêu.
trẻ sơ sinh; em bé
中刚生下来的很小的孩子gāng shēng xiàlai de hěn xiǎo de háizi
trẻ sơ sinh; em bé
trẻ sơ sinh; em bé
trẻ sơ sinh; em bé
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Em bé cần ngủ rất nhiều.
con cưng; bé gái yêu
中刚出生不久的小孩gāng chūshēng bújiǔ de xiǎo háizi
Em bé cần ngủ rất nhiều.
con cưng; bé gái yêu
中刚出生不久的小孩gāng chūshēng bújiǔ de xiǎo háizi