- 女nữ(người phụ nữ)
- 家gia(ngôi nhà, gia đình)
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
đổ lỗi cho người khác; vu oan giá họa
Anh ta muốn đổ tội cho tôi.
đổ tội cho người khác; đổ lỗi cho người khác
đổ lỗi cho người khác; vu oan giá họa
Anh ta muốn đổ tội cho tôi.
đổ tội cho người khác; đổ lỗi cho người khác
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
đổ lỗi cho người khác; vu oan giá họa
đổ lỗi cho người khác; vu oan giá họa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.