- 女nữ(người phụ nữ)
- 敕sắc(chiếu chỉ, mệnh lệnh)
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
bột làm mềm thịt
Bột làm mềm thịt có thể làm thịt mềm hơn.
bột làm mềm thịt
Bột làm mềm thịt có thể làm thịt mềm hơn.
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
bột làm mềm thịt
bột làm mềm thịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.