- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
công ty con; chi nhánh công ty
Công ty con này phát triển rất tốt.
công ty con; công ty trực thuộc
Đây là một công ty con.
công ty con; chi nhánh công ty
Công ty con này phát triển rất tốt.
công ty con; công ty trực thuộc
Đây là một công ty con.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
công ty con; chi nhánh công ty
công ty con; chi nhánh công ty
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.