- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thế hệ sau; con cháu
Họ có rất nhiều con cháu.
con nối dõi; người thừa kế; kế tự
Con cháu đời sau.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thế hệ sau; con cháu
Họ có rất nhiều con cháu.
con nối dõi; người thừa kế; kế tự
Con cháu đời sau.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thế hệ sau; con cháu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.