- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đạn; viên đạn
中从枪炮射出的金属弹丸cóng qiāngpào shè chū de jīnshǔ tánwán
Anh ấy có một viên đạn.
đạn; viên đạn
中从枪炮中射出的金属弹丸cóng qiāngpào zhōng shè chū de jīnshǔ tánwán
Anh ấy có hai viên đạn.
đạn; viên đạn
中从枪炮射出的金属弹丸cóng qiāngpào shè chū de jīnshǔ tánwán
Anh ấy có một viên đạn.
đạn; viên đạn
中从枪炮中射出的金属弹丸cóng qiāngpào zhōng shè chū de jīnshǔ tánwán
Anh ấy có hai viên đạn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
đạn; viên đạn
đạn; viên đạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.