- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chương trình con; chương trình phụ
Chương trình con này dùng để làm gì?
chương trình con; chương trình phụ
Chương trình con này dùng để làm gì?
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
chương trình con; chương trình phụ
chương trình con; chương trình phụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.