- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
trình đơn con; menu con (trong máy tính)
Vui lòng chọn menu con.
trình đơn con; menu con (trong máy tính)
Vui lòng chọn menu con.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
trình đơn con; menu con (trong máy tính)
trình đơn con; menu con (trong máy tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.