- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hoàn toàn bịa đặt; không có thật; chuyện hư cấu [thành ngữ]
Câu chuyện này là không có thật.
hoàn toàn bịa đặt; không có thật; chuyện hư cấu [thành ngữ]
Câu chuyện này là không có thật.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hoàn toàn bịa đặt; không có thật; chuyện hư cấu [thành ngữ]
hoàn toàn bịa đặt; không có thật; chuyện hư cấu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.