- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
làm ơn vặt vãnh; thi ân nhỏ nhặt
làm ơn vặt vãnh; thi ân nhỏ nhặt
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
làm ơn vặt vãnh; thi ân nhỏ nhặt
làm ơn vặt vãnh; thi ân nhỏ nhặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.