- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
(khẩu, hài) tiền (tên gọi vui chỉ đồng tiền xưa có lỗ vuông ở giữa)
Anh ấy có rất nhiều tiền.
(khẩu, hài) tiền (tên gọi vui chỉ đồng tiền xưa có lỗ vuông ở giữa)
Anh ấy có rất nhiều tiền.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
(khẩu, hài) tiền (tên gọi vui chỉ đồng tiền xưa có lỗ vuông ở giữa)
(khẩu, hài) tiền (tên gọi vui chỉ đồng tiền xưa có lỗ vuông ở giữa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.