- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
dũng mãnh và có sức lực [thành ngữ]
Anh ấy khỏe mạnh, có thể di chuyển tảng đá lớn đó.
mạnh mẽ phi thường; lực lưỡng hùng dũng [thành ngữ]
dũng mãnh và có sức lực [thành ngữ]
Anh ấy khỏe mạnh, có thể di chuyển tảng đá lớn đó.
mạnh mẽ phi thường; lực lưỡng hùng dũng [thành ngữ]
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
dũng mãnh và có sức lực [thành ngữ]
dũng mãnh và có sức lực [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.