- 宀miên(mái nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
đầu mục một chữ (trong từ điển); chữ đầu mục
Từ đầu này có nghĩa là gì?
chữ cái đầu; ký tự đầu của một từ
Chữ đầu này có nghĩa là gì?
phần trên của chữ Hán (đặc biệt là bộ thủ nằm trên đầu)
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đầu mục một chữ (trong từ điển); chữ đầu mục
Từ đầu này có nghĩa là gì?
chữ cái đầu; ký tự đầu của một từ
Chữ đầu này có nghĩa là gì?
phần trên của chữ Hán (đặc biệt là bộ thủ nằm trên đầu)
Bộ thủ này có nghĩa là gì?
phần đầu âm tiết (thanh mẫu); chữ cái đầu
Phát âm của âm tiết đầu này là gì?
đầu mục một chữ (trong từ điển); chữ đầu mục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bộ thủ này có nghĩa là gì?
phần đầu âm tiết (thanh mẫu); chữ cái đầu
Phát âm của âm tiết đầu này là gì?