- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
tìm điểm chung, gác lại bất đồng [thành ngữ](kế thừa)
Chúng ta nên gạt bỏ khác biệt và hợp tác.
tìm điểm chung, gác lại bất đồng [thành ngữ](kế thừa)
Chúng ta nên gạt bỏ khác biệt và hợp tác.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
tìm điểm chung, gác lại bất đồng [thành ngữ]
tìm điểm chung, gác lại bất đồng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.