- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
lưu; gửi (tiền); tồn tại; cất giữ
Xin hãy gửi hành lý ở đây.
gửi giữ; lưu trữ; cất giữ
lưu trữ; tích trữ
Xin hãy cất hành lý ở đây.
lưu; gửi (tiền); tồn tại; cất giữ
Xin hãy gửi hành lý ở đây.
gửi giữ; lưu trữ; cất giữ
lưu trữ; tích trữ
Xin hãy cất hành lý ở đây.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
lưu; gửi (tiền); tồn tại; cất giữ
lưu; gửi (tiền); tồn tại; cất giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.