- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
cuống lưu (phần giữ lại của hóa đơn, biên lai); gốc lưu
Xin hãy giữ lại cuống vé.
cuống lưu (phần giữ lại của hóa đơn, biên lai); gốc lưu
Xin hãy giữ lại cuống vé.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
cuống lưu (phần giữ lại của hóa đơn, biên lai); gốc lưu
cuống lưu (phần giữ lại của hóa đơn, biên lai); gốc lưu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.