- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
lưu trữ hồ sơ; lưu file
Xin hãy lưu trữ những tài liệu này.
lưu trữ hồ sơ; lưu game; file lưu (trong trò chơi điện tử)
Trò chơi này có chức năng tự động lưu.
lưu trữ hồ sơ; lưu file
Xin hãy lưu trữ những tài liệu này.
lưu trữ hồ sơ; lưu game; file lưu (trong trò chơi điện tử)
Trò chơi này có chức năng tự động lưu.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
lưu trữ hồ sơ; lưu file
lưu trữ hồ sơ; lưu file
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.