- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
sổ tiết kiệm
Xin hãy đưa sổ tiết kiệm cho tôi.
sổ tiết kiệm; sổ tài khoản ngân hàng
sổ tiết kiệm
Xin hãy đưa sổ tiết kiệm cho tôi.
sổ tiết kiệm; sổ tài khoản ngân hàng
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
sổ tiết kiệm
sổ tiết kiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.