- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
tiếp tục tồn tại; duy trì
Công ty này còn có thể tồn tại bao lâu nữa?
tiếp tục tồn tại; duy trì
Công ty này còn có thể tồn tại bao lâu nữa?
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
tiếp tục tồn tại; duy trì
tiếp tục tồn tại; duy trì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.