- 禾hòa(cây lúa)
- 子tử(đứa trẻ, hạt giống)
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
tạp chí ra hàng quý; ấn phẩm xuất bản theo quý
Cuốn tạp chí này là ấn phẩm hàng quý.
tạp chí ra hàng quý; ấn phẩm xuất bản theo quý
Cuốn tạp chí này là ấn phẩm hàng quý.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
tạp chí ra hàng quý; ấn phẩm xuất bản theo quý
tạp chí ra hàng quý; ấn phẩm xuất bản theo quý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.