- 禾hòa(cây lúa)
- 子tử(đứa trẻ, hạt giống)
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
lời hứa chắc chắn thực hiện được; lời hứa đáng tin
Một lời hứa có thể thực hiện được là một lời hứa có thể thực hiện được.
lời hứa chắc chắn thực hiện được; lời hứa đáng tin
Một lời hứa có thể thực hiện được là một lời hứa có thể thực hiện được.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
lời hứa chắc chắn thực hiện được; lời hứa đáng tin
lời hứa chắc chắn thực hiện được; lời hứa đáng tin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.