- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
cô đơn một mình trên đời; lẻ loi một thân [thành ngữ]
Anh ấy cô độc, không hòa đồng với mọi người.
cô đơn một mình trên đời; lẻ loi một thân [thành ngữ]
Anh ấy cô độc, không hòa đồng với mọi người.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
cô đơn một mình trên đời; lẻ loi một thân [thành ngữ]
cô đơn một mình trên đời; lẻ loi một thân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.