- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
cô đơn, lẻ loi một mình giữa cõi đời [thành ngữ]
Anh ấy cô độc trên đời, không có bạn bè.
cô đơn, lẻ loi một mình giữa cõi đời [thành ngữ]
Anh ấy cô độc trên đời, không có bạn bè.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
cô đơn, lẻ loi một mình giữa cõi đời [thành ngữ]
cô đơn, lẻ loi một mình giữa cõi đời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.