- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Một bằng chứng đơn độc không đủ cơ sở (trong luật pháp hoặc khảo cứu văn bản) [thành ngữ]
Bằng chứng đơn lẻ không đủ, chúng ta cần thêm bằng chứng.
Một bằng chứng đơn độc không đủ cơ sở (trong luật pháp hoặc khảo cứu văn bản) [thành ngữ]
Bằng chứng đơn lẻ không đủ, chúng ta cần thêm bằng chứng.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Một bằng chứng đơn độc không đủ cơ sở (trong luật pháp hoặc khảo cứu văn bản) [thành ngữ]
Một bằng chứng đơn độc không đủ cơ sở (trong luật pháp hoặc khảo cứu văn bản) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.