- 口khẩu(miệng)
- 八bát(tản ra, phân chia)
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
một thân một bóng [thành ngữ]
Anh ấy sống một mình cô độc.
một thân một bóng [thành ngữ]
Anh ấy sống một mình.
một thân một bóng [thành ngữ]
Anh ấy sống một mình cô độc.
một thân một bóng [thành ngữ]
Anh ấy sống một mình.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
một thân một bóng [thành ngữ]
một thân một bóng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.