- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
viện sĩ học hội; hội viện sĩ
Ông ấy là một viện sĩ.
viện sĩ hàn lâm; hội viên danh dự của học viện
Ông ấy là một viện sĩ của học viện.
viện sĩ học hội; hội viện sĩ
Ông ấy là một viện sĩ.
viện sĩ hàn lâm; hội viên danh dự của học viện
Ông ấy là một viện sĩ của học viện.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
viện sĩ học hội; hội viện sĩ
viện sĩ học hội; hội viện sĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.