- 扌thủ(bàn tay)
- 是thị(đúng, là)
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
tuổi thơ ấu; trẻ nhỏ (văn)
Anh ấy vẫn còn là một đứa trẻ.
(văn) trẻ thơ; ấu nhi
tuổi thơ ấu; trẻ nhỏ (văn)
Anh ấy vẫn còn là một đứa trẻ.
(văn) trẻ thơ; ấu nhi
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
tuổi thơ ấu; trẻ nhỏ (văn)
tuổi thơ ấu; trẻ nhỏ (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.