- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
trại ấp trứng; lò ấp
Trại ấp trứng này rất lớn.
trại ấp trứng; lò ấp (gia cầm...)
trại ấp trứng; lò ấp
Trại ấp trứng này rất lớn.
trại ấp trứng; lò ấp (gia cầm...)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
trại ấp trứng; lò ấp
trại ấp trứng; lò ấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.