- 宀miên(mái nhà)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
kín miệng như bình (giữ miệng chặt như nút bình) [thành ngữ]
Anh ấy kín miệng, không nói gì cả.
kín miệng như bình; giữ miệng chặt như nút chai [thành ngữ]
Anh ấy kín miệng như hũ nút, không nói gì cả.
kín miệng như bưng; giữ miệng kín như bình [thành ngữ]
kín miệng như bình (giữ miệng chặt như nút bình) [thành ngữ]
Anh ấy kín miệng, không nói gì cả.
kín miệng như bình; giữ miệng chặt như nút chai [thành ngữ]
Anh ấy kín miệng như hũ nút, không nói gì cả.
kín miệng như bưng; giữ miệng kín như bình [thành ngữ]
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
kín miệng như bình (giữ miệng chặt như nút bình) [thành ngữ]
kín miệng như bình (giữ miệng chặt như nút bình) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy kín như bưng, không nói gì cả.
Anh ấy kín như bưng, không nói gì cả.