- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
thảnh thơi tự tại; an nhàn vô lo [thành ngữ]
Anh ấy sống một cuộc sống an nhàn tự tại.
thảnh thơi tự tại; an nhàn vô lo [thành ngữ]
Anh ấy sống một cuộc sống an nhàn tự tại.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Đi theo người khác qua làng xóm chính là ý nghĩa của chữ 随 (tùy).
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Đi theo người khác qua làng xóm chính là ý nghĩa của chữ 随 (tùy).
thảnh thơi tự tại; an nhàn vô lo [thành ngữ]
thảnh thơi tự tại; an nhàn vô lo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.