- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
chứng chỉ tiền gửi; sổ tiết kiệm
Tôi có một chứng chỉ tiền gửi.
tiền gửi có kỳ hạn; gửi tiết kiệm định kỳ
Tôi có một khoản tiền gửi có kỳ hạn.
chứng chỉ tiền gửi; sổ tiết kiệm
Tôi có một chứng chỉ tiền gửi.
tiền gửi có kỳ hạn; gửi tiết kiệm định kỳ
Tôi có một khoản tiền gửi có kỳ hạn.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
chứng chỉ tiền gửi; sổ tiết kiệm
chứng chỉ tiền gửi; sổ tiết kiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.