- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
tiền gửi có kỳ hạn; tiết kiệm định kỳ
Tôi có một khoản tiền gửi có kỳ hạn.
tiền gửi có kỳ hạn; gửi tiết kiệm định kỳ
Lãi suất tiền gửi có kỳ hạn cao hơn.
tiền gửi có kỳ hạn; chứng chỉ tiền gửi
tiền gửi có kỳ hạn; tiết kiệm định kỳ
Tôi có một khoản tiền gửi có kỳ hạn.
tiền gửi có kỳ hạn; gửi tiết kiệm định kỳ
Lãi suất tiền gửi có kỳ hạn cao hơn.
tiền gửi có kỳ hạn; chứng chỉ tiền gửi
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
tiền gửi có kỳ hạn; tiết kiệm định kỳ
tiền gửi có kỳ hạn; tiết kiệm định kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tiền gửi có kỳ hạn là một loại hình đầu tư an toàn.
Tiền gửi có kỳ hạn là một loại hình đầu tư an toàn.