- 宀miên(mái nhà)
- 申thân(trình bày, giải thích)
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
con mắt thẩm mỹ; gu thẩm mỹ
Cô ấy có gu thẩm mỹ rất tốt.
con mắt thẩm mỹ; nhãn quan thẩm mỹ
Gu thẩm mỹ của anh ấy rất tốt.
con mắt thẩm mỹ; gu thẩm mỹ
Cô ấy có gu thẩm mỹ rất tốt.
con mắt thẩm mỹ; nhãn quan thẩm mỹ
Gu thẩm mỹ của anh ấy rất tốt.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
con mắt thẩm mỹ; gu thẩm mỹ
con mắt thẩm mỹ; gu thẩm mỹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.