- 亻nhân(người)
- 家gia(gia đình, nhà)
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
chuyện xấu trong nhà không được để lộ ra ngoài [thành ngữ]
Gia đình có chuyện xấu không thể truyền ra ngoài, đây là chuyện của nhà chúng ta.
chuyện xấu trong nhà không được để lộ ra ngoài [thành ngữ]
Gia đình có chuyện xấu không thể truyền ra ngoài, đây là chuyện của nhà chúng ta.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
chuyện xấu trong nhà không được để lộ ra ngoài [thành ngữ]
chuyện xấu trong nhà không được để lộ ra ngoài [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.