- 亻nhân(người)
- 家gia(gia đình, nhà)
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
mỗi nhà đều có nỗi khổ riêng [thành ngữ]
Mỗi nhà mỗi cảnh.
mỗi nhà đều có nỗi khổ riêng [thành ngữ]
Mỗi nhà mỗi cảnh.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
mỗi nhà đều có nỗi khổ riêng [thành ngữ]
mỗi nhà đều có nỗi khổ riêng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.