- 宀miên(mái nhà)
- 奇kỳ(kỳ lạ, gửi nhờ)
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
nương nhờ mái nhà người khác; sống nhờ vào ơn huệ của người khác [thành ngữ]
Anh ấy sống nhờ vả người khác, cuộc sống rất không dễ dàng.
nương nhờ mái nhà người khác; sống nhờ vào ơn huệ của người khác [thành ngữ]
Anh ấy sống nhờ vả người khác, cuộc sống rất không dễ dàng.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
nương nhờ mái nhà người khác; sống nhờ vào ơn huệ của người khác [thành ngữ]
nương nhờ mái nhà người khác; sống nhờ vào ơn huệ của người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.