- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
mật thiết; chặt chẽ; khăng khít
中关系紧密、联系很近guānxi jǐnmì、liánxi hěn jìn
Mối quan hệ của họ rất mật thiết.
mật thiết; thân thiết; chặt chẽ
中关系很近、很亲密guānxi hěn jìn、hěn qīnmì
Mối quan hệ của họ rất thân thiết.
mật thiết; chặt chẽ; khăng khít
中关系紧密、联系很近guānxi jǐnmì、liánxi hěn jìn
Mối quan hệ của họ rất mật thiết.
mật thiết; thân thiết; chặt chẽ
中关系很近、很亲密guānxi hěn jìn、hěn qīnmì
Mối quan hệ của họ rất thân thiết.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
mật thiết; chặt chẽ; khăng khít
mật thiết; chặt chẽ; khăng khít
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mật thiết; thân mật; chặt chẽ
中关系很近,联系紧密guānxì hěn jìn, liánxì jǐnmì
mật thiết; gắn bó chặt chẽ
中关系紧密、联系很近guānxì jǐnmì、liánxì hěn jìn
Chúng ta nên hợp tác chặt chẽ.
mật thiết; chặt chẽ; gắn bó
中注意力集中在某事上;关系很近zhùyìlì jízhōng zài mǒushì shang;guānxi hěn jìn
Chúng ta cần chú ý sát sao đến việc này.
kín; chặt chẽ
中关系很亲近、联系紧密guānxì hěn qīnjìn、liánxì jǐnmì
mật thiết; thân mật; chặt chẽ
中关系很近,联系紧密guānxì hěn jìn, liánxì jǐnmì
mật thiết; gắn bó chặt chẽ
中关系紧密、联系很近guānxì jǐnmì、liánxì hěn jìn
Chúng ta nên hợp tác chặt chẽ.
mật thiết; chặt chẽ; gắn bó
中注意力集中在某事上;关系很近zhùyìlì jízhōng zài mǒushì shang;guānxi hěn jìn
Chúng ta cần chú ý sát sao đến việc này.
kín; chặt chẽ
中关系很亲近、联系紧密guānxì hěn qīnjìn、liánxì jǐnmì