- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
gắn bó mật thiết; liên quan chặt chẽ
Hai vấn đề này có mối liên hệ mật thiết.
liên hệ mật thiết; gắn bó chặt chẽ với nhau
Hai vấn đề này có mối liên hệ mật thiết.
gắn bó mật thiết; liên quan chặt chẽ
Hai vấn đề này có mối liên hệ mật thiết.
liên hệ mật thiết; gắn bó chặt chẽ với nhau
Hai vấn đề này có mối liên hệ mật thiết.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
gắn bó mật thiết; liên quan chặt chẽ
gắn bó mật thiết; liên quan chặt chẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.