- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Paracetamol; acetaminophen (thuốc giảm đau, hạ sốt)
paracetamol; acetaminophen
Acetaminophen là một loại thuốc giảm đau.
Paracetamol; acetaminophen (thuốc giảm đau, hạ sốt)
paracetamol; acetaminophen
Acetaminophen là một loại thuốc giảm đau.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
Paracetamol; acetaminophen (thuốc giảm đau, hạ sốt)
Paracetamol; acetaminophen (thuốc giảm đau, hạ sốt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.