- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
ngoại giao quốc tế
Đây là chính sách đối ngoại của chúng tôi.
ngoại giao quốc tế
Đây là chính sách đối ngoại của chúng tôi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoại giao quốc tế
ngoại giao quốc tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.