- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
máy bộ đàm; máy liên lạc nội bộ
Xin hãy liên hệ với tôi bằng điện thoại nội bộ.
máy bộ đàm; máy liên lạc nội bộ
Xin hãy liên hệ với tôi bằng điện thoại nội bộ.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
máy bộ đàm; máy liên lạc nội bộ
máy bộ đàm; máy liên lạc nội bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.