- 土thổ(đất)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị sự kiểm soát))
Ngôi chùa được xây trên đất, mọi thứ đều được kiểm soát trong từng tấc vuông.
chùa chiền; tự viện; tu viện
Ngôi chùa này rất cổ kính.
chùa; tự viện; tu viện
tu viện; đan viện
tông miếu; miếu thờ tổ tiên
chùa chiền; tự viện; tu viện
Ngôi chùa này rất cổ kính.
chùa; tự viện; tu viện
tu viện; đan viện
tông miếu; miếu thờ tổ tiên
Ngôi chùa được xây trên đất, mọi thứ đều được kiểm soát trong từng tấc vuông.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Ngôi chùa được xây trên đất, mọi thứ đều được kiểm soát trong từng tấc vuông.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
chùa chiền; tự viện; tu viện
chùa chiền; tự viện; tu viện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.