- 身thân(thân thể, mình)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
chòm sao Nhân Mã; cung Nhân Mã (cung hoàng đạo)
Tôi là cung Nhân Mã.
cung Nhân Mã; chòm sao Nhân Mã (Sagittarius)
chòm sao Nhân Mã; cung Nhân Mã (cung hoàng đạo)
Tôi là cung Nhân Mã.
cung Nhân Mã; chòm sao Nhân Mã (Sagittarius)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
chòm sao Nhân Mã; cung Nhân Mã (cung hoàng đạo)
chòm sao Nhân Mã; cung Nhân Mã (cung hoàng đạo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.