- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
tim đập loạn xạ (bồn chồn, hồi hộp vì sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh) (bóng)
Khi cô ấy gặp anh ấy lần đầu tiên, trái tim cô ấy đập loạn xạ.
tim đập loạn xạ (bồn chồn, hồi hộp vì sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh) (bóng)
Khi cô ấy gặp anh ấy lần đầu tiên, trái tim cô ấy đập loạn xạ.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
鹿 là hình ảnh con hươu với sừng, đầu và bốn chân được vẽ lại từ thời cổ đại.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
tim đập loạn xạ (bồn chồn, hồi hộp vì sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh) (bóng)
tim đập loạn xạ (bồn chồn, hồi hộp vì sợ hãi hoặc cảm xúc mạnh) (bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.