- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
khám nghiệm tử thi; mổ tử thi
Bác sĩ tiến hành giải phẫu tử thi.
mổ tử thi; giải phẫu tử thi
Khám nghiệm tử thi có thể giúp chúng ta hiểu nguyên nhân cái chết.
khám nghiệm tử thi; mổ tử thi
Bác sĩ tiến hành giải phẫu tử thi.
mổ tử thi; giải phẫu tử thi
Khám nghiệm tử thi có thể giúp chúng ta hiểu nguyên nhân cái chết.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
khám nghiệm tử thi; mổ tử thi
khám nghiệm tử thi; mổ tử thi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.