- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thác Niagara
Thác Niagara
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Thác Niagara
Thác Niagara
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.