- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nicaragua
Nicaragua là một quốc gia xinh đẹp.
Nicaragua
Nicaragua là một quốc gia xinh đẹp.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Nicaragua
Nicaragua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.